genus percina

genus percina

A scientist carefully examines a preserved specimen of genus Percina in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: genus Percina một chi (danh pháp khoa học) trong họ cá vược (Percidae). Đây một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một nhóm các loài nhỏ, thường được gọi là darter (cá bống nước ngọt) ở Bắc Mỹ.

  • Ngữ cảnh: một đơn vị phân loại dưới họ (Percidae) trên loài (species). bao gồm nhiều loài cá nước ngọt nhỏ, thân hình thon dài, thường sốngđáy sông suối.
dụ sử dụng
  • (Chi Percina bao gồm hơn 100 loài cá nước ngọt nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong chi Percina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a member of genus Percina": một thành viên của chi Percina.

    • This fish is a member of genus Percina, commonly known as a darter. (Loài này một thành viên của chi Percina, thường được gọi là darter.)
  • "the classification of genus Percina": sự phân loại của chi Percina.

    • The classification of genus Percina has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi Percina đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Percina (danh từ riêng, không đổi): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Percidae (danh từ): họ cá vược, họ chi Percina thuộc về.
  • Percina caprodes (danh từ): một loài điển hình trong chi Percina, thường được gọi là logperch.
Từ đồng nghĩa
  • Darter (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Percina ( darter).
    • Many darters belong to the genus Percina. (Nhiều loài darter thuộc chi Percina.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.